Axit Pentetic DTPA

Axit Pentetic DTPA

axit diethylenetriamine pentaacetic (DTPA)
Gửi yêu cầu
Mô tả

Giới thiệu

Axit Pentetic DTPA, còn được gọi là axit diethylenetriamine pentaacetic, là một thuốc thử hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng. Số CAS của nó là 67-43-6, công thức phân tử của nó là C14H23N3O10 và trọng lượng phân tử của nó đạt 393,35.

 

Đặc trưng

Khả năng thải sắt hiệu quả
Ưu điểm cốt lõi của DTPA Pentetic Acid nằm ở khả năng tạo phức với ion kim loại mạnh, đặc biệt trong xử lý kim loại kiềm thổ và kim loại nặng. Nó có thể thu giữ và cố định các ion kim loại trong dung dịch nước một cách hiệu quả, chẳng hạn như sắt, mangan, canxi, magiê, v.v., để ngăn các ion này kết tủa hoặc phản ứng trong nước hoặc đất.

 

Sự ổn định tuyệt vời
Các chelate được hình thành bởi các sản phẩm của chúng tôi có ion kim loại cực kỳ ổn định ở nhiệt độ và áp suất trong phòng, đồng thời có khả năng chống thủy phân và ổn định nhiệt mạnh mẽ. Các ion kim loại chelat không dễ phân ly nên có thể duy trì hoạt động trong quá trình bảo quản lâu dài. So với các chất chelat truyền thống, độ ổn định của sản phẩm của chúng tôi được cải thiện 20%-30%, khiến chúng bền hơn và hiệu quả hơn trong các ứng dụng thực tế.

 

Độ hòa tan trong nước tuyệt vời
Phân tử DTPA bao gồm năm nhóm axit axetic và khung ethylenediamine, cho phép nó nhanh chóng tạo thành dung dịch có độ phân cực cao trong nước. Cụ thể, nhóm -COOH trong nhóm axit axetic có thể tương tác với các phân tử nước thông qua liên kết hydro, giúp cải thiện khả năng hòa tan trong nước.

 

Khả năng ứng dụng rộng rãi
Sản phẩm của chúng tôi không chỉ phù hợp cho xử lý nước, nông nghiệp và tổng hợp hóa học mà còn có thể được sử dụng rộng rãi trong xử lý môi trường và xử lý nước thải. Nó có tác dụng chelat tốt đối với các loại ion kim loại nặng khác nhau, chẳng hạn như chì, đồng, crom, v.v., và do đó có hiệu quả loại bỏ cao trong nhiều loại nước thải công nghiệp.

 

 

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: 1. Axit Pentetic DTPA là gì?

Trả lời: Axit Pentetic DTPA (axit diethylene triamine pentaacetic) là một chất chelat thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và môi trường khác nhau. Nó là một hợp chất hữu cơ có hiệu quả cao, có thể liên kết với các ion kim loại, tạo thành các phức chất ổn định. DTPA được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, nông nghiệp và xử lý hóa chất nhờ khả năng thu giữ và loại bỏ hiệu quả các tạp chất kim loại khỏi dung dịch, ngăn chặn các kim loại này gây ra phản ứng có hại hoặc ô nhiễm môi trường.

Hỏi: 2. Các ứng dụng chính của Axit Pentetic DTPA là gì?

Trả lời: Axit Pentetic DTPA được sử dụng trong một số ứng dụng, bao gồm xử lý nước, nông nghiệp và công nghiệp hóa chất. Trong xử lý nước, nó được sử dụng để loại bỏ các kim loại nặng như sắt, mangan và đồng khỏi nước thải công nghiệp. Trong nông nghiệp, nó giúp điều chỉnh nồng độ ion kim loại trong đất, cải thiện sự hấp thu dinh dưỡng của cây trồng. Ngoài ra, nó được sử dụng trong các thủ tục chẩn đoán và chẩn đoán hình ảnh y tế, đặc biệt là trong các chất tương phản để chụp MRI và CT, do đặc tính thải sắt của nó.

Hỏi: 3. DTPA Pentetic Acid hoạt động như một chất chelat như thế nào?

Trả lời: DTPA Pentetic Acid hoạt động bằng cách hình thành các phức hợp phối hợp mạnh với các ion kim loại. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm năm nhóm carboxyl và khung nitơ, cho phép nó bao quanh và liên kết các ion kim loại một cách hiệu quả. Điều này ngăn cản kim loại phản ứng với các chất khác, ổn định chúng ở dạng hòa tan. Quá trình thải sắt này có hiệu quả cao đối với các kim loại như canxi, magie, sắt và mangan, khiến DTPA trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều ứng dụng liên quan đến loại bỏ ion kim loại.

Hỏi: 4. Độ hòa tan của Axit Pentetic DTPA trong nước là bao nhiêu?

Trả lời: Axit Pentetic DTPA có khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước, thường hòa tan tới 150 g/L ở 25 độ. Độ hòa tan cao này đảm bảo rằng nó có thể nhanh chóng đi vào dung dịch, nơi nó có thể chelat hóa các ion kim loại một cách hiệu quả. Đặc tính này rất cần thiết cho việc sử dụng nó trong các ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp, nơi cần có khả năng hòa tan và phản ứng nhanh để đạt được kết quả nhanh chóng. Độ hòa tan cao của sản phẩm cũng giúp tạo ra các dung dịch nước với nồng độ chính xác cho các ứng dụng cụ thể.

Hỏi: 5. Việc sử dụng Axit Pentetic DTPA mang lại lợi ích gì cho môi trường?

Trả lời: Axit Pentetic DTPA mang lại một số lợi ích cho môi trường do khả năng phân hủy sinh học và độc tính thấp. Không giống như một số chất chelat truyền thống, DTPA dễ phân hủy trong môi trường hơn, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm lâu dài. Nó được coi là thân thiện với môi trường vì nó không tồn tại trong đất hoặc nước trong thời gian dài. Trong các ứng dụng nông nghiệp, DTPA giúp cải thiện khả năng cung cấp chất dinh dưỡng mà không gây hại cho hệ sinh thái và trong xử lý nước thải, nó loại bỏ kim loại nặng một cách hiệu quả mà không để lại dư lượng độc hại.

Hỏi: 6. DTPA Pentetic Acid có thể chelate những kim loại nào?

Trả lời: Axit Pentetic DTPA có thể tạo phức với nhiều loại ion kim loại, bao gồm cả kim loại chuyển tiếp và kim loại kiềm thổ. Một số kim loại mà nó tạo chelat hiệu quả bao gồm sắt (Fe), đồng (Cu), canxi (Ca), magie (Mg), mangan (Mn) và kẽm (Zn). Loại thải chelat phổ rộng này làm cho nó đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng như xử lý nước thải, quản lý đất trong nông nghiệp và tổng hợp hóa học, trong đó có thể cần kiểm soát hoặc loại bỏ nhiều kim loại khỏi hệ thống.

Hỏi: 7. Phức hợp kim loại DTPA được hình thành bởi Axit Pentetic DTPA ổn định đến mức nào?

Trả lời: Độ ổn định của phức hợp kim loại DTPA cao, đây là một trong những ưu điểm chính của việc sử dụng Axit Pentetic DTPA. Khi DTPA liên kết với ion kim loại, phức chất thu được sẽ ổn định trong nhiều điều kiện, bao gồm các mức độ pH và nhiệt độ khác nhau. Sự ổn định này đảm bảo rằng các ion kim loại vẫn bị khóa trong phức hợp và không dễ dàng phân ly, giúp DTPA có hiệu quả cao trong các ứng dụng yêu cầu kiểm soát ion kim loại kéo dài, chẳng hạn như trong hệ thống nước công nghiệp và xử lý nông nghiệp.

Hỏi: 8. Axit Pentetic DTPA có thể sử dụng trong điều kiện axit được không?

Trả lời: Có, DTPA Pentetic Acid có hiệu quả trong cả môi trường trung tính và axit nhẹ, mặc dù hiệu quả của nó trong điều kiện có tính axit cao bị hạn chế so với các tác nhân chelat khác. Độ ổn định của phức hợp thải sắt của DTPA mạnh hơn trong môi trường pH gần trung tính. Tuy nhiên, nó vẫn có thể hoạt động tốt trong điều kiện có tính axit nhẹ, thường ở khoảng pH 4–6, khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau như xử lý nước thải nơi có thể có tính axit nhẹ do các quy trình công nghiệp.

Hỏi: 9. Cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn nào khi xử lý Axit Pentetic DTPA?

Trả lời: Khi xử lý Axit Pentetic DTPA, điều quan trọng là phải tuân theo các biện pháp phòng ngừa an toàn chung khi xử lý hóa chất. Nó nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nên đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như găng tay, kính bảo hộ và áo khoác phòng thí nghiệm để tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, vì việc tiếp xúc kéo dài có thể gây kích ứng da hoặc mắt. Trong trường hợp hít phải hoặc nuốt phải, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Cũng nên xử lý hợp chất ở những nơi thông thoáng để tránh hít phải bụi hoặc hơi.

Hỏi: 10. Ưu điểm của việc sử dụng DTPA Pentetic Acid so với các chất chelat khác như EDTA là gì?

Trả lời: Axit Pentetic DTPA có một số ưu điểm so với các tác nhân chelat khác như EDTA, đặc biệt là về độ ổn định và tính chọn lọc. DTPA tạo thành các phức chất ổn định hơn với một số ion kim loại nhất định, đặc biệt trong môi trường có độ pH cao hơn. Nó cũng hiệu quả hơn trong việc chelat hóa các kim loại như sắt và canxi, những chất mà EDTA thường khó liên kết ở nồng độ cao. Hơn nữa, DTPA thân thiện với môi trường hơn do khả năng phân hủy sinh học vượt trội, giảm tác động sinh thái lâu dài so với EDTA, có thể tồn tại trong môi trường trong thời gian dài hơn.

 

 

 

Số CAS: 67-43-6
Công thức phân tử: C14H23N3O10
Công suất: 393,34700
Khối lượng chính xác: 393,13800
PSA:196.22000
Tính chất lý hóa
Ngoại hình và tính chất: rắn
Mật độ: 1,56
Điểm nóng chảy: 219-220 độ (sáng)
Điểm sôi: 721,1°C ở 760 mmHg
Điểm chớp cháy: 200 độ
Độ hòa tan trong nước: 5 g/L (20 oC)

Xét nghiệm: 99%

Fe: 0,001%tối đa

Độ pH:2.1-2.5 (10g/L ở 25 dc)

Đóng gói: 25kg/bao

Chú phổ biến: axit pentetic dtpa, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy axit dtpa pentetic ở Trung Quốc