Giới thiệu
Sắt EDTA nguyên tố vi lượng chelat là một hợp chất được hình thành bằng cách kết hợp tác nhân chelat EDTA (axit ethylenediaminetetraacetic) với nguyên tố sắt và được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và công nghiệp. So với các nguồn sắt truyền thống, sản phẩm của chúng tôi dễ dàng được cây trồng hấp thụ hơn, có thể tránh được sự can thiệp của các chất khác trong đất một cách hiệu quả và có thể cung cấp nguồn sắt ổn định hơn.
Đặc trưng
Độ tinh khiết cao
Chelat Microelement EDTA Iron có hàm lượng sắt lên tới 6%, đảm bảo vẫn có thể cung cấp đủ chất sắt ở liều lượng thấp. Độ tinh khiết cao có nghĩa là ít tạp chất hơn, giảm rủi ro tiềm ẩn cho cây trồng.
Tác dụng bổ sung sắt tuyệt vời
Sản phẩm của chúng tôi có thể nhanh chóng cải thiện các triệu chứng như vàng lá, vàng gân do thiếu sắt. Trong giai đoạn quan trọng của sự phát triển của cây, việc bổ sung kịp thời sắt chelat có thể thúc đẩy đáng kể quá trình quang hợp và hấp thụ chất dinh dưỡng của cây, đồng thời tăng tốc độ tăng trưởng chung.
Thận trọng khi sử dụng
Số lượng ứng dụng chính xác
Lượng sử dụng Chelat Microelement EDTA Iron nên được điều chỉnh tùy theo loại cây trồng, điều kiện đất đai và mức độ thiếu sắt. Bón quá nhiều có thể dẫn đến tích tụ sắt, ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng và thậm chí gây ra phản ứng độc hại. Nhìn chung, nồng độ khuyến nghị để phun qua lá là 0,1%-0,2% và lượng bón vào đất cần được cân đối chính xác theo các thử nghiệm về đất và nhu cầu của cây trồng. Tùy theo nhu cầu hấp thụ của các loại cây trồng khác nhau, lượng bón cho mỗi ha thường là 2-4 kg, đảm bảo cung cấp đủ nhưng tránh dư thừa.
Thời gian nộp đơn
Sản phẩm của chúng tôi nên được lựa chọn trong thời kỳ cây trồng phát triển mạnh, đặc biệt khi cây có biểu hiện thiếu sắt rõ ràng, việc bổ sung kịp thời sẽ giúp cây phục hồi nhanh chóng. Thứ hai, thời điểm phun tốt nhất là vào sáng sớm hoặc chiều tối, tránh thời gian nhiệt độ cao để giảm nguy cơ bay hơi chất lỏng và cháy lá. Nếu bón qua đất, chúng tôi khuyên bạn nên xới đất trước và sau khi bón phân để giúp phân trộn với đất và nâng cao hiệu quả hấp thụ.
Tránh trộn chung với các loại phân bón khác
Nên tránh trộn sản phẩm của chúng tôi với các loại phân bón có hàm lượng canxi, magie và phốt pho cao vì những nguyên tố này có thể phản ứng với sắt chelat EDTA và làm giảm hiệu quả của nó. Đặc biệt khi sử dụng phân bón lỏng, trước tiên cần tiến hành thử nghiệm ở quy mô nhỏ để đảm bảo độ ổn định của sắt EDTA và khả năng hấp thụ của cây không bị ảnh hưởng.
Điều kiện bảo quản
Loại phân bón này cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc lâu dài với ánh nắng trực tiếp để tránh nhiệt độ hoặc độ ẩm quá cao gây suy giảm chất lượng sản phẩm. Bao bì sản phẩm phải còn nguyên vẹn để tránh rò rỉ hoặc ẩm ướt. Nó phải được niêm phong trong quá trình bảo quản để tránh phản ứng với oxy hoặc hơi ẩm trong không khí, điều này sẽ làm giảm hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Sắt Chelat EDTA có lợi cho cây trồng như thế nào?
Trả lời: Sắt EDTA chelat cung cấp cho cây trồng một dạng sắt dễ hấp thụ, rất quan trọng cho quá trình quang hợp, sản xuất chất diệp lục và sức khỏe tổng thể của cây trồng. Thiếu sắt có thể dẫn đến bệnh nhiễm clo (vàng lá), giảm tốc độ tăng trưởng và sản lượng hoa hoặc quả kém. Bằng cách sử dụng sắt chelat, thực vật có thể hấp thụ lượng sắt cần thiết một cách hiệu quả, ngay cả trong điều kiện đất đai khó khăn, nơi các dạng sắt truyền thống kém hiệu quả hơn.
Hỏi: Loại thực vật nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Chelat EDTA Iron?
Trả lời: Những cây dễ bị thiếu sắt hoặc những cây trồng trên đất kiềm hoặc đất vôi sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ Sắt EDTA Chelat. Chúng bao gồm các loại cây ưa axit như đỗ quyên, đỗ quyên, quả việt quất và một số loại cây cảnh. Các loại cây trồng như cà chua, cam quýt và dâu tây, những loại cây thường bị nhiễm clo sắt, cũng phản ứng tốt với việc sử dụng EDTA Iron, cải thiện năng suất và sức khỏe của chúng.
Hỏi: Chelat EDTA Iron được áp dụng cho cây trồng như thế nào?
Trả lời: Sắt EDTA chelat thường được sử dụng thông qua phun qua lá hoặc bón vào đất. Để phun qua lá, dung dịch pha loãng được phun trực tiếp lên lá, tại đây dung dịch sẽ được hấp thụ và vận chuyển đến phần còn lại của cây. Khi bón vào đất, sản phẩm được trộn vào đất hoặc nước tưới. Phương pháp bón phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu sắt và nhu cầu cụ thể của cây trồng.
Hỏi: Ưu điểm của việc sử dụng Chelat EDTA Iron so với các loại phân bón sắt khác là gì?
Trả lời: Sắt EDTA chelat có hiệu quả hơn các loại phân bón sắt khác, đặc biệt là ở những loại đất có độ pH cao hoặc điều kiện kiềm, nơi cây trồng thường ít có sắt. Quá trình thải sắt đảm bảo sắt vẫn ở dạng hòa tan, ngăn không cho nó kết tủa ra khỏi đất. Không giống như sắt sunfat hoặc oxit sắt truyền thống, Sắt EDTA có thể được cây trồng hấp thụ nhanh chóng và hiệu quả, mang lại kết quả nhanh hơn.
Hỏi: Có bất kỳ rủi ro nào liên quan đến việc sử dụng Chelat EDTA Iron không?
Trả lời: Khi sử dụng theo liều lượng khuyến cáo, Chelat EDTA Iron sẽ an toàn cho cây trồng. Tuy nhiên, bón quá nhiều có thể dẫn đến ngộ độc sắt, gây tổn hại cho rễ, lá và sự phát triển tổng thể của cây. Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về tỷ lệ bón và theo dõi cây trồng xem có dấu hiệu bón phân quá mức nào không, chẳng hạn như mép lá bị sẫm màu hoặc bị cháy.
Câu hỏi: Sắt EDTA chelat có thể được sử dụng trong canh tác hữu cơ không?
Trả lời: Mặc dù bản thân EDTA không được coi là chất hữu cơ nhưng Chelat EDTA Iron có thể được sử dụng trong thực hành canh tác hữu cơ, miễn là sản phẩm được các cơ quan chứng nhận hữu cơ có liên quan phê duyệt. Một số tiêu chuẩn hữu cơ cho phép sử dụng các vi chất dinh dưỡng chelat nếu không có hóa chất tổng hợp nào tham gia vào quá trình tạo chelat. Nông dân nên xác minh chứng nhận hữu cơ của sản phẩm trước khi sử dụng trong các hoạt động hữu cơ được chứng nhận.
Hỏi: Chelat EDTA Iron mất bao lâu để phát huy tác dụng ở thực vật?
Trả lời: Chelat EDTA Iron thường cho kết quả rõ rệt trong vòng vài ngày đến hai tuần sau khi sử dụng. Những cây bị thiếu sắt, chẳng hạn như những cây bị vàng lá (bệnh úa vàng), thường bắt đầu xanh tươi trong vòng một tuần sau khi được điều trị. Tốc độ phục hồi phụ thuộc vào các yếu tố như mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu hụt, điều kiện môi trường và loại cây trồng.
Hỏi: Chelat EDTA Iron có thể sử dụng được trên mọi loại đất không?
Trả lời: Sắt EDTA chelat đặc biệt hiệu quả ở đất có điều kiện pH hoặc kiềm cao, nơi hàm lượng sắt thường thấp. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong đất chua hoặc trong các thùng chứa và hệ thống thủy canh. Quá trình thải sắt đảm bảo rằng sắt vẫn hòa tan, giúp cây trồng dễ dàng hấp thụ ở nhiều loại đất hơn so với các nguồn sắt khác như sắt sunfat.
Hỏi: Chelat EDTA Iron nên được bảo quản và xử lý như thế nào?
Trả lời: Sắt EDTA chelat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm quá cao vì có thể làm biến chất chelate. Sản phẩm phải được giữ trong hộp đựng ban đầu có nắp đậy kín. Khi xử lý, hãy đeo găng tay và thiết bị bảo hộ để tránh tiếp xúc với da vì dung dịch đậm đặc có thể gây kích ứng. Luôn tuân theo hướng dẫn bảo quản và an toàn của nhà sản xuất để có kết quả tốt nhất.
|
Mục kiểm tra |
Đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn |
|
Chelat Fe (%) |
12.5%-13.5% |
|
PH(dung dịch nước 1%) |
3.8-6.0 |
|
Giá trị EDTA |
65.5%-70.5% |
|
Những vấn đề không hòa tan trong nước |
0,1% TỐI ĐA |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột màu vàng nhạt |


Chú phổ biến: sắt edta vi nguyên tố chelat, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất sắt edta vi nguyên tố chelat tại Trung Quốc

